menu_book
見出し語検索結果 "ôm chặt" (1件)
ôm chặt
日本語
動しっかり抱きしめる
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
少女はテディベアをしっかり抱きしめた。
swap_horiz
類語検索結果 "ôm chặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ôm chặt" (1件)
Cô bé ôm chặt con gấu bông.
少女はテディベアをしっかり抱きしめた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)